Phim cách nhiệt Suntek là giải pháp lý tưởng giúp bảo vệ xe khỏi tia UV, hồng ngoại và ánh nắng mặt trời, giảm nhiệt độ trong xe và bảo vệ nội thất. Với công nghệ tiên tiến, Suntek còn giúp tiết kiệm năng lượng điều hòa và mang lại sự thoải mái khi lái xe. Nếu bạn đang tìm giải pháp dán phim cách nhiệt, CARBOSS cung cấp phim Suntek chính hãng với chất lượng cao và giá hợp lý. Hãy tìm hiểu bài viết dưới đây và chọn gói phim phù hợp
Tìm hiểu phim cách nhiệt Suntek
Phim cách nhiệt Suntek là thương hiệu phim cách nhiệt ô tô nổi tiếng đến từ Mỹ, được sản xuất bởi Eastman Performance Films. Với công nghệ tiên tiến và chất lượng vượt trội, Suntek đã trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều chủ xe trên toàn cầu để bảo vệ xe và sức khỏe.

Cấu tạo phim cách nhiệt Suntek
Phim cách nhiệt Suntek có cấu tạo đặc biệt gồm nhiều lớp, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng biệt. Cấu trúc cơ bản bao gồm lớp keo dính, lớp polyester, lớp kim loại hoặc ceramic để phản xạ và hấp thụ nhiệt, và lớp chống trầy xước để bảo vệ bề mặt phim.
Cơ chế hoạt động phim cách nhiệt Suntek
Phim cách nhiệt Suntek hoạt động dựa trên ba cơ chế chính để giảm nhiệt độ trong xe. Đầu tiên, lớp kim loại hoặc gốm đặc biệt trên phim sẽ phản xạ lại các tia hồng ngoại và năng lượng mặt trời ra khỏi bề mặt kính, ngăn không cho nhiệt đi vào bên trong xe. Thứ hai, phim Suntek còn có khả năng hấp thụ một phần nhiệt lượng và sau đó tản nhiệt ra môi trường bên ngoài, giúp giảm đáng kể nhiệt độ trong xe. Cuối cùng, tất cả các dòng phim cách nhiệt Suntek đều có khả năng ngăn chặn hơn 99% tia cực tím (UVA và UVB), bảo vệ làn da của bạn và nội thất xe khỏi bị lão hóa và phai màu.

Tính năng nổi bật của phim cách nhiệt Suntek
- Hiệu suất cách nhiệt: Phim Suntek được đánh giá cao về khả năng giảm nhiệt, giúp khoang xe luôn mát mẻ và tiết kiệm nhiên liệu.
- Bảo vệ sức khỏe: Với khả năng chặn đứng đến 99% tia UV, phim cách nhiệt Suntek giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, ngăn ngừa nguy cơ ung thư da và lão hóa sớm.
- An toàn giao thông: Phim được sản xuất với công nghệ tiên tiến, đảm bảo độ trong suốt cao, không gây chói, lóa hay cản tầm nhìn, ngay cả khi di chuyển vào ban đêm.
- Độ bền: Sản phẩm của Suntek có tuổi thọ cao, khả năng chống trầy xước tốt và không bị bong tróc, bạc màu theo thời gian.

Phim cách nhiệt Suntek gồm những dòng phim nào?
Dưới đây là các dòng phim cách nhiệt Suntek nổi bật, mỗi dòng được thiết kế với công nghệ tiên tiến và thông số kỹ thuật khác nhau, giúp bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và vị trí dán trên xe.
Phim cách nhiệt Suntek Evolve
Dòng Suntek Evolve sử dụng công nghệ Hybrid Nano-Ceramic tiên tiến, mang lại khả năng chống nóng và bảo vệ vượt trội mà không gây cản sóng. Các mã phim được thiết kế với nhiều mức độ truyền sáng khác nhau, phù hợp với mọi vị trí trên xe. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của phim cách nhiệt Suntek Evolve:
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| Evolve 5 | 5 | 65 | 96 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| Evolve 15 | 15 | 63 | 95 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| Evolve 20 | 20 | 60 | 95 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| Evolve 35 | 35 | 57 | 92 | 99 | Kính sườn, Kính sườn trước |
| Evolve 45 | 45 | 56 | 90 | 99 | Kính lái, Kính sườn trước |
| Evolve 50 | 50 | 54 | 90 | 99 | Kính lái |
| Evolve 70 | 70 | 51 | 88 | 99 | Kính lái |
Phim cách nhiệt Suntek CIR™
CIR™ là viết tắt của CeramicIR. Đây là dòng phim cao cấp, không chứa kim loại, sử dụng công nghệ nano-ceramic và carbon lai. Nhờ vậy, phim không chỉ có khả năng cách nhiệt mạnh mẽ mà còn không gây cản sóng điện từ, giúp các thiết bị như GPS, điện thoại di động và thu phí tự động hoạt động ổn định.
Dòng CIR™ cung cấp 9 mã phim với độ truyền sáng (VLT) đa dạng, từ tối nhất đến sáng nhất, phù hợp cho mọi vị trí kính trên xe. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của phim cách nhiệt Suntek Suntek CIR™
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| CIR 5 | 5 | 60 | 90 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| CIR 15 | 15 | 58 | 88 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| CIR 20 | 20 | 55 | 88 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| CIR 30 | 30 | 55 | 85 | 99 | Kính sườn, Kính sườn trước |
| CIR 35 | 35 | 53 | 85 | 99 | Kính sườn, Kính sườn trước |
| CIR 40 | 40 | 52 | 80 | 99 | Kính sườn trước |
| CIR 50 | 50 | 48 | 80 | 99 | Kính lái |
| CIR 70 | 70 | 50 | 80 | 99 | Kính lái |
| CIR 80 | 80 | 42 | 83 | 97 | Kính lái |
Phim cách nhiệt Suntek CXP™
CXP™ là viết tắt của CarbonXP, một dòng phim cách nhiệt cao cấp sử dụng công nghệ nano-hybrid carbon. Dòng phim này được sản xuất với các hạt carbon siêu nhỏ, mang lại khả năng chống nóng và chống chói vượt trội mà không chứa kim loại. Dòng CXP™ có các mã phim với độ truyền sáng (VLT) đa dạng, phù hợp với mọi vị trí trên xe. Dưới đây là bảng thông số chi tiết phim cách nhiệt Suntek CXP™:
| Mã phim | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | UVR (%) (Chống tia UV) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | VLT (%) (Độ truyền sáng) |
| CXP 80 Black | 40 | 99 | 55 | 75 |
| CXP 70 Black | 44 | 99 | 56 | 63 |
| CXP 55 Black | 47 | 99 | 54 | 54 |
| CXP 45 Black | 50 | 99 | 54 | 45 |
| CXP 35 Black | 53 | 99 | 55 | 33 |
| CXP 25 Black | 52 | 99 | 54 | 23 |
| CXP 18 Black | 55 | 99 | 54 | 17 |
| CXP 5 Black | 60 | 99 | 54 | 5 |
Phim cách nhiệt Suntek InfinityOP™
Đây là dòng phim đặc biệt sử dụng công nghệ phản xạ kim loại (sputtered metal) để tối ưu khả năng chống nóng. Phim có vẻ ngoài hơi phản quang, mang lại sự riêng tư cao và phong cách độc đáo cho xe. Dưới đây là bảng chi tiết các mã phim của dòng Suntek InfinityOP™, bao gồm các thông số kỹ thuật quan trọng và vị trí dán phù hợp. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của phim cách nhiệt Suntek InfinityOP™
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| InfinityOP 10 | 10 | 64 | 82 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| InfinityOP 20 | 20 | 58 | 72 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| InfinityOP 35 | 35 | 57 | 63 | 99 | Kính sườn, Kính sườn trước |
| InfinityOP 50 | 50 | 37 | 33 | 99 | Kính sườn trước |
| InfinityOP 65 | 65 | 33 | 30 | 98 | Kính lái, Kính sườn trước |
Phim cách nhiệt Suntek High Performance
Suntek High Performance là dòng phim cách nhiệt sử dụng công nghệ lai (hybrid) kết hợp giữa thuốc nhuộm (dyed) và kim loại (metalized). Lớp kim loại được phủ bên trong phim mang lại khả năng chống nóng hiệu quả, trong khi lớp nhuộm màu giúp phim có vẻ ngoài đẹp mắt và giảm chói. Dòng phim này là sự lựa chọn tối ưu cho những ai muốn hiệu quả cách nhiệt tốt với mức giá phải chăng. Dưới đây là bảng thông số chi tiết của các mã phim High Performance, với các chỉ số quan trọng và vị trí dán phù hợp.
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| HP 5 Charcoal | 3 | 54 | 75 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| HP 15 Charcoal | 14 | 50 | 70 | 98 | Kính sườn, Kính hậu |
| HP 20 Charcoal | 22 | 49 | 65 | 98 | Kính sườn, Kính hậu |
| HP 30 Charcoal | 31 | 45 | 60 | 98 | Kính sườn trước, Kính sườn |
| HP 35 Charcoal | 37 | 43 | 55 | 98 | Kính sườn trước |
| HP 40 Charcoal | 41 | 42 | 50 | 98 | Kính sườn trước |
| HP 50 Charcoal | 52 | 38 | 45 | 98 | Kính lái, Kính sườn trước |
| HP 55 Charcoal | 60 | 31 | 40 | 98 | Kính lái |
| HP 40 Bronze | 42 | 41 | 50 | 98 | Kính sườn, Kính hậu |
| HP 18 Bronze | 15 | 49 | 65 | 98 | Kính sườn, Kính hậu |
| HP 50 Blue | 54 | 39 | 45 | 98 | Kính sườn trước, Kính lái |
Phim cách nhiệt Suntek Standard Pro
Suntek Standard Pro là dòng phim cách nhiệt sử dụng công nghệ nhuộm than chì (dyed charcoal). Thay vì sử dụng thuốc nhuộm thông thường, phim được truyền các hạt than chì vào các lớp để tăng độ bền màu và khả năng chống nóng. Dòng phim này là giải pháp kinh tế nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống chói và loại bỏ tia UV hiệu quả, đồng thời giữ được màu sắc ổn định theo thời gian. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của phim cách nhiệt Suntek Standard Pro.
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| STD PRO 5 | 4 | 44 | 95 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| STD PRO 15 | 14 | 41 | 84 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| STD PRO 20 | 19 | 39 | 78 | 99 | Kính sườn |
| STD PRO 35 | 32 | 36 | 67 | >99 | Kính sườn trước, Kính sườn |
| STD PRO 40 | 39 | 34 | 60 | 99 | Kính sườn trước |
| STD PRO 50 | 57 | 28 | 50 | 99 | Kính lái, Kính sườn trước |
| STD PRO 88 | 81 | 22 | 40 | 97 | Kính lái |
Phim cách nhiệt Suntek Standard
Suntek Standard là dòng phim cách nhiệt cơ bản nhất của Suntek, sử dụng công nghệ nhuộm màu (dyed). Mặc dù là dòng phim phổ thông, nó vẫn mang lại những lợi ích thiết yếu như chống chói hiệu quả, loại bỏ tia cực tím (UV) và giảm nhiệt độ ở mức độ cơ bản. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn bảo vệ xe và người ngồi trong xe khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của phim cách nhiệt Suntek Standard
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| STD 5 | 4 | 44 | 97 | 99 | Kính sườn, Kính hậu |
| STD 20 | 19 | 39 | 97 | 99 | Kính sườn |
| STD 35 | 32 | 35 | 97 | 99 | Kính sườn trước, Kính sườn |
| STD 40 | 40 | 33 | 97 | 98 | Kính sườn trước |
| STD 50 | 50 | 30 | 97 | 98 | Kính lái, Kính sườn trước |
| STD 70 | 66 | 25 | 97 | 98 | Kính lái |
Phim cách nhiệt Suntek CoolSight™
Suntek CoolSight™ là dòng phim cách nhiệt cao cấp sử dụng công nghệ nano-ceramic. Điểm nổi bật nhất của dòng phim này là khả năng cách nhiệt hiệu quả mà vẫn duy trì độ trong suốt gần như tuyệt đối. Điều này rất quan trọng đối với kính lái, giúp người lái có tầm nhìn rõ ràng, không bị cản trở bởi phim quá tối hay gây lóa. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của phim cách nhiệt Suntek CoolSight™
| Mã Phim | VLT (%) (Độ truyền sáng) | TSER (%) (Tổng cản nhiệt) | IRR (%) (Chống tia hồng ngoại) | UVR (%) (Chống tia UV) | Vị trí dán phù hợp |
| CoolSight 90 Clear | 84 | 30 | 40 | >99 | Kính lái |
Báo giá các gói dán Phim cách nhiệt Suntek
Dưới đây là bảng giá tham khảo dán phim cách nhiệt Suntek theo từng dòng phim và vị trí kính:
| Dòng Phim | Mã Phim | Vị trí kính lái | Vị trí kính sườn | Vị trí kính hậu |
| Suntek Standard | STD 5, 20, 35, 40, 50, 70 | 1.800.000 VNĐ | 1.400.000 VNĐ | 2.000.000 VNĐ |
| Suntek Standard Pro | STD PRO 5, 15, 20, 35, 40, 50, 88 | 2.500.000 VNĐ | 1.800.000 VNĐ | 2.500.000 VNĐ |
| Suntek CXP™ | CXP 5, 18, 25, 35, 45, 55, 70, 80 | 3.500.000 VNĐ | 2.500.000 VNĐ | 3.000.000 VNĐ |
| Suntek CIR™ | CIR 5, 15, 20, 30, 35, 40, 50, 70, 80 | 5.500.000 VNĐ | 3.500.000 VNĐ | 4.000.000 VNĐ |
| Suntek Evolve | Evolve 5, 15, 20, 35, 45, 50, 70, 75 | 7.000.000 VNĐ | 4.500.000 VNĐ | 5.500.000 VNĐ |
| Suntek High Performance | HP 5, 15, 20, 30, 35, 40, 50, 55 | 3.000.000 VNĐ | 2.200.000 VNĐ | 2.800.000 VNĐ |
| Suntek InfinityOP™ | InfinityOP 10, 20, 35, 50, 65 | 3.200.000 VNĐ | 2.300.000 VNĐ | 2.900.000 VNĐ |
| Suntek CoolSight™ | CoolSight 90 | 6.500.000 VNĐ | (Không áp dụng) | (Không áp dụng) |
Bảng giá trên chỉ mang tính chất thông tin tham khảo. Để nhận báo giá chính xác và biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ CARBOSS
Địa chỉ dán phim cách nhiệt Suntek giá tốt
Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, CARBOSS cam kết mang đến dịch vụ dán phim cách nhiệt Suntek chất lượng cao, giúp bảo vệ sức khỏe và nội thất xe của bạn một cách tối ưu. Chúng tôi cung cấp các gói phim cách nhiệt Suntek phù hợp với mọi nhu cầu và ngân sách. Liên hệ ngay với CARBOSS để nhận báo giá chính xác và tư vấn miễn phí.
Xem thêm: Phim cách nhiệt Vkool chính hãng














